TeraX Logo

Toàn cầu hóa không biến mất: Chuỗi cung ứng đang thay đổi theo cách nào?

Dữ liệu DHL 2026 cho thấy thương mại toàn cầu vẫn bền bỉ. Việt Nam đang đứng ở đâu trong mạng lưới chuỗi cung ứng mới?

T
Thien An16 phút đọc14/9/2026Tin tức & Xu hướng
Chia sẻ bài viết

Những năm gần đây, doanh nghiệp liên tục nghe về một xu hướng tưởng như rất rõ: toàn cầu hóa đang đảo chiều. Căng thẳng thương mại, thuế quan, xung đột địa chính trị và các chiến lược “de-risking” khiến nhiều doanh nghiệp tính đến việc đưa chuỗi cung ứng về gần thị trường tiêu thụ hơn.

Nhưng dữ liệu thực tế lại cho thấy một bức tranh phức tạp hơn.

Theo DHL Global Connectedness Report 2026, mức độ kết nối toàn cầu vẫn duy trì ở mức 25% trong năm 2025, tương đương mức cao kỷ lục từng ghi nhận năm 2022. Báo cáo được xây dựng cùng NYU Stern School of Business, dựa trên hơn 9 triệu điểm dữ liệu về thương mại, vốn, thông tin và dòng người.

Góc nhìn quản trị: Điều đang thay đổi không hẳn là việc doanh nghiệp “rút khỏi toàn cầu hóa”, mà là cách doanh nghiệp lựa chọn thị trường, nhà cung cấp, địa điểm sản xuất và các tuyến logistics để giảm rủi ro.

Toàn cầu hóa chưa biến mất như nhiều người vẫn nghĩ

DHL cho biết mức độ toàn cầu hóa của thế giới trong năm 2025 vẫn ở mức 25%. Chỉ số này đo lường mức độ mà các dòng chảy xuyên biên giới – bao gồm thương mại, vốn, thông tin và con người – vượt ra ngoài phạm vi nội địa.

Đáng chú ý hơn, dữ liệu không cho thấy một sự chuyển dịch rộng khắp từ hoạt động quốc tế sang hoạt động nội vùng. Thay vào đó, các dòng chảy quốc tế vẫn tiếp tục được duy trì và trong nhiều trường hợp còn đi qua những khoảng cách xa hơn.

Điều này không có nghĩa rủi ro địa chính trị đã biến mất. Ngược lại, doanh nghiệp đang phải điều chỉnh cách kết nối với thị trường và đối tác để thích nghi với môi trường mới.

DHL Global Connectedness Report 2026 về thương mại, vốn, thông tin và dòng người

Hình 1. Toàn cầu hóa được DHL theo dõi thông qua các dòng chảy về thương mại, vốn, thông tin và con người.

Một tín hiệu đáng chú ý: hàng hóa vẫn đi xa hơn

Nếu thế giới thực sự đang nhanh chóng chuyển sang các chuỗi cung ứng “gần nhà”, khoảng cách vận chuyển quốc tế lẽ ra phải giảm xuống. Nhưng dữ liệu DHL lại cho thấy điều ngược lại.

Trong năm 2025, hàng hóa được giao dịch quốc tế đi qua khoảng cách trung bình 5.010 km – mức cao nhất từng được ghi nhận. Đối với các dự án FDI xanh, khoảng cách trung bình cũng tăng lên mức kỷ lục khoảng 6.250 km.

Nói cách khác, doanh nghiệp vẫn đang sử dụng các mạng lưới sản xuất, cung ứng và thị trường trải rộng trên nhiều khu vực thay vì đơn giản hóa toàn bộ chuỗi cung ứng thành một mạng lưới nội vùng.

Biểu đồ DHL về khoảng cách trung bình và xu hướng khu vực hóa của các dòng chảy toàn cầu

Hình 2. DHL Global Connectedness Index cho thấy khoảng cách trung bình của các dòng chảy quốc tế tăng trong khi tỷ lệ dòng chảy diễn ra trong cùng khu vực giảm trong dài hạn.

Điểm đáng chú ý: “Đa dạng hóa chuỗi cung ứng” và “khu vực hóa chuỗi cung ứng” không phải lúc nào cũng là một. Doanh nghiệp có thể giảm phụ thuộc vào một quốc gia nhưng đồng thời vẫn duy trì mạng lưới nhà cung cấp và khách hàng trên phạm vi rất rộng.

Việt Nam đang đứng ở đâu trong bức tranh này?

Đây là phần đặc biệt đáng chú ý với doanh nghiệp Việt Nam.

Trong DHL Global Connectedness Report 2026, Việt Nam đứng thứ 36 trên 180 nền kinh tế về mức độ kết nối toàn cầu, tăng 3 bậc so với lần xếp hạng trước. Việt Nam cũng nằm trong nhóm các nền kinh tế châu Á đang gia tăng mức độ kết nối với các dòng thương mại và đầu tư quốc tế.

DHL đồng thời dự báo Việt Nam có thể đạt mức tăng tuyệt đối về thương mại hàng hóa lớn thứ tư thế giới trong giai đoạn 2026–2030, sau Trung Quốc, Ấn Độ và Mỹ.

Điều này đặt doanh nghiệp Việt Nam vào một vị trí khá đặc biệt: vừa hưởng lợi từ dòng thương mại và đầu tư quốc tế, vừa phải đối mặt với yêu cầu quản trị một chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp.

Cơ hội của Việt Nam không chỉ nằm ở việc “đón thêm nhà máy”

Khi các doanh nghiệp quốc tế tìm kiếm thêm địa điểm sản xuất và nguồn cung thay thế, Việt Nam có thể trở thành một mắt xích quan trọng hơn trong các mạng lưới sản xuất và thương mại khu vực.

Nhưng cơ hội này không chỉ thuộc về các tập đoàn lớn. Các doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào chuỗi cung ứng – từ sản xuất linh kiện, logistics, phân phối đến dịch vụ hỗ trợ – cũng có thể chịu tác động trực tiếp.

Khi khách hàng quốc tế yêu cầu nhiều hơn về thời gian giao hàng, khả năng truy xuất, chất lượng và khả năng đáp ứng biến động, năng lực vận hành của doanh nghiệp sẽ trở thành một phần quan trọng của năng lực cạnh tranh.

Nhưng chuỗi cung ứng toàn cầu cũng đồng nghĩa với rủi ro lớn hơn

Một mạng lưới càng rộng thì doanh nghiệp càng có nhiều lựa chọn. Nhưng đồng thời, số lượng điểm có thể phát sinh vấn đề cũng tăng lên.

  • Rủi ro nhà cung cấp: Một mắt xích gặp vấn đề có thể ảnh hưởng đến nhiều công đoạn phía sau.
  • Rủi ro logistics: Thay đổi tuyến vận chuyển, chi phí và thời gian giao hàng có thể tác động trực tiếp đến biên lợi nhuận.
  • Rủi ro thị trường: Doanh nghiệp phụ thuộc quá nhiều vào một thị trường xuất khẩu hoặc một nhóm khách hàng có thể dễ bị ảnh hưởng khi nhu cầu thay đổi.
  • Rủi ro thông tin: Khi dữ liệu từ nhiều nhà cung cấp, kho hàng và thị trường không được kết nối, doanh nghiệp khó phát hiện vấn đề đủ sớm.

Vì vậy, mục tiêu không nhất thiết là xây dựng một chuỗi cung ứng “ngắn nhất”. Quan trọng hơn là xây dựng một chuỗi cung ứng có khả năng nhìn thấy, đo lường và phản ứng với thay đổi.

Doanh nghiệp Việt nên chuẩn bị gì?

Từ những xu hướng trên, doanh nghiệp có thể bắt đầu rà soát chuỗi cung ứng theo một số câu hỏi thực tế:

  1. Doanh nghiệp đang phụ thuộc vào bao nhiêu nhà cung cấp quan trọng? Nếu một nhà cung cấp gặp sự cố, có phương án thay thế hay không?
  2. Chuỗi cung ứng đang phụ thuộc vào thị trường nào? Xác định những thị trường hoặc khách hàng chiếm tỷ trọng lớn trong doanh thu.
  3. Doanh nghiệp có nhìn thấy toàn bộ dòng hàng và tồn kho không? Thông tin có được cập nhật đủ nhanh để xử lý khi nhu cầu hoặc nguồn cung thay đổi?
  4. Thời gian phản ứng với một sự cố là bao lâu? Một vấn đề được phát hiện sau vài ngày có thể tạo ra chi phí rất khác so với việc phát hiện ngay trong ngày.
  5. Các bộ phận có cùng nhìn vào một bộ dữ liệu không? Mua hàng, kho, bán hàng, tài chính và vận hành càng sử dụng những dữ liệu khác nhau, khả năng ra quyết định đồng bộ càng thấp.

Từ “chuỗi cung ứng toàn cầu” sang “chuỗi cung ứng có khả năng thích nghi”

Dữ liệu DHL không cho thấy thế giới đang quay trở lại với những chuỗi cung ứng hoàn toàn nội địa. Thay vào đó, doanh nghiệp đang thích nghi bằng cách thay đổi đối tác, thị trường, tuyến logistics và vị trí đầu tư khi điều kiện thay đổi.

Điều này khiến bài toán quản trị chuỗi cung ứng trong giai đoạn tới không chỉ là “tìm nguồn cung rẻ nhất”, mà còn là tìm được cấu trúc đủ linh hoạt để doanh nghiệp có thể chuyển hướng khi điều kiện thị trường thay đổi.

Với Việt Nam, khi mức độ kết nối quốc tế tiếp tục tăng, năng lực quản trị dữ liệu, nhà cung cấp, tồn kho, logistics và dòng tiền sẽ ngày càng gắn chặt với khả năng tận dụng cơ hội từ thương mại toàn cầu.

TeraX nhìn từ góc độ quản trị: Chuỗi cung ứng tương lai có thể không phải là chuỗi cung ứng ngắn nhất hay gần nhất. Đó có thể là chuỗi cung ứng mà doanh nghiệp nhìn thấy được các mắt xích quan trọng, biết rủi ro đang nằm ở đâu và đủ nhanh để thay đổi khi điều kiện thị trường thay đổi.

Nguồn: DHL Group & NYU Stern School of Business, DHL Global Connectedness Report 2026; DHL Logistics of Things, “Trade, capital, and people flows adapt to a shifting world”, 13/04/2026.

Toàn cầu hóa không biến mất: Chuỗi cung ứng đang thay đổi - TeraX | TeraX