Hơn 65.000 trường hợp không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký bị thông báo tạm hoãn xuất cảnh, với số nợ thuế trên 6.900 tỷ đồng. Đằng sau biện pháp cưỡng chế này là bài toán phân định giữa doanh nghiệp né tránh nghĩa vụ và những pháp nhân đã thực sự “chết lâm sàng”.
Với nhóm doanh nghiệp này, vấn đề không chỉ nằm ở việc xác định nghĩa vụ thuế mà còn có thể liên quan trực tiếp đến cá nhân người đại diện theo pháp luật thông qua biện pháp tạm hoãn xuất cảnh.
Các quy định mới được xây dựng theo hướng xác định cụ thể đối tượng, ngưỡng nợ và khoảng thời gian để người nộp thuế khắc phục trước khi biện pháp tạm hoãn xuất cảnh được áp dụng.
Theo Nghị định 252/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026: cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh thuộc trường hợp bị cưỡng chế với số tiền thuế nợ từ 50 triệu đồng và quá hạn từ 120 ngày có thể bị tạm hoãn xuất cảnh. Đối với cá nhân là chủ sở hữu hưởng lợi hoặc người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã, ngưỡng này là từ 500 triệu đồng và khoản nợ quá hạn từ 120 ngày.
Đáng chú ý, với người nộp thuế được cơ quan quản lý thuế xác định không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký, việc tạm hoãn xuất cảnh không chỉ phụ thuộc vào quy mô khoản nợ mà còn gắn với việc người nộp thuế có chủ động xử lý tình trạng mã số thuế sau khi nhận được thông báo hay không.
Nếu sau 120 ngày kể từ ngày cơ quan thuế ban hành thông báo về tình trạng không hoạt động tại địa chỉ đăng ký mà người nộp thuế vẫn không thực hiện thủ tục khôi phục mã số thuế hoặc chấm dứt hiệu lực mã số thuế, người đại diện theo pháp luật, chủ sở hữu hưởng lợi và một số đối tượng liên quan có thể thuộc diện tạm hoãn xuất cảnh.
Cùng một trạng thái nhưng không cùng một rủi ro
Theo số liệu từ Cục Thuế, khoảng 105.000 người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp và chủ hộ kinh doanh đã bị thông báo tạm hoãn xuất cảnh, với tổng số tiền nợ thuế gần 61.000 tỷ đồng.
Trong số này, hơn 65.000 trường hợp là các đối tượng không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký nhưng không thông báo đến cơ quan thuế, với số tiền thuế nợ trên 6.900 tỷ đồng.
Những con số đáng chú ý
- Khoảng 105.000 người đã bị thông báo tạm hoãn xuất cảnh.
- Tổng số tiền nợ thuế gần 61.000 tỷ đồng.
- Hơn 65.000 trường hợp không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký.
- Số tiền thuế nợ của nhóm này trên 6.900 tỷ đồng.
Những con số trên cho thấy nhóm doanh nghiệp không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký đang chiếm tỷ trọng đáng kể trong số các trường hợp bị áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh.
Về phía cơ quan quản lý, đây là một khoảng trống đáng kể trong công tác quản lý. Khi doanh nghiệp không còn ở địa chỉ đăng ký, cơ quan thuế khó xác định doanh nghiệp còn hoạt động thực tế hay không, còn tài sản, dòng tiền hoặc nghĩa vụ nào chưa hoàn thành hay không.
Nếu người đại diện cũng không chủ động liên hệ, pháp nhân có thể tiếp tục tồn tại trên hệ thống trong tình trạng không phản ánh đúng thực tế.
Trong bối cảnh đó, tạm hoãn xuất cảnh trở thành một công cụ tạo sức ép nhằm đưa người đại diện trở lại làm việc với cơ quan thuế. Hiệu quả thu hồi nghĩa vụ bước đầu cũng được thể hiện qua số liệu của ngành Thuế.
Kết quả thu hồi: Cơ quan thuế đã thu được trên 4.000 tỷ đồng tiền nợ từ hơn 13.000 người nộp thuế. Riêng nhóm không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký, khoảng 7.100 trường hợp đã chủ động liên hệ với cơ quan thuế, nộp gần 100 tỷ đồng và được hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh.
Những kết quả này cho thấy biện pháp tạm hoãn xuất cảnh có thể tạo ra sức ép để người nộp thuế quay trở lại làm việc với cơ quan quản lý và xử lý các nghĩa vụ còn tồn đọng.
Tuy nhiên, hiệu quả của công cụ này cũng đặt ra một vấn đề quan trọng: ranh giới giữa các trường hợp không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký nhưng có bản chất hoàn toàn khác nhau.
Các chuyên gia cho rằng không phải doanh nghiệp nào không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký cũng là doanh nghiệp “ma”.
Trên thực tế, tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân: doanh nghiệp đã thay đổi địa điểm nhưng chưa cập nhật thông tin; doanh nghiệp thực sự chấm dứt hoạt động nhưng chưa hoàn tất thủ tục giải thể; hoặc doanh nghiệp cố tình bỏ địa chỉ đăng ký để né tránh nghĩa vụ.
Khi doanh nghiệp đã rời thị trường nhưng chưa thể “đóng lại”
Một trường hợp đáng lưu ý là doanh nghiệp đã thực sự ngừng kinh doanh nhưng chưa hoàn tất được các thủ tục pháp lý để chấm dứt hoạt động.
Theo phản ánh của nhiều doanh nghiệp trên các diễn đàn thuế và kế toán, có trường hợp người đại diện đã nộp hồ sơ giải thể lên cơ quan thuế từ 3-5 năm nhưng vẫn chưa hoàn tất. Khi chưa có xác nhận của cơ quan thuế, thủ tục giải thể tại cơ quan đăng ký kinh doanh cũng chưa thể khép lại.
Điểm cần phân biệt: Một doanh nghiệp không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký có thể là doanh nghiệp đang né tránh nghĩa vụ, nhưng cũng có thể là pháp nhân đã ngừng kinh doanh trong thời gian dài và đang mắc ở khâu hoàn tất thủ tục giải thể.
Như vậy, một doanh nghiệp có thể đã thực sự rời thị trường nhưng vẫn “treo” trên hệ thống trong nhiều năm. Khi dữ liệu được rà soát, doanh nghiệp có thể bị xác định là không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký, trong khi người đại diện vẫn đang xử lý những nghĩa vụ cũ để đóng mã số thuế.
Cưỡng chế cần đi cùng khả năng phân loại
Đây là điểm cần được cân nhắc khi áp dụng các biện pháp cưỡng chế đối với doanh nghiệp không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký. Các trường hợp có thể cùng mang một trạng thái trên hệ thống, nhưng bản chất và mức độ rủi ro lại khác nhau.
Một bên có thể là doanh nghiệp vẫn đang hoạt động, có doanh thu, dòng tiền hoặc tài sản nhưng cố tình không thực hiện nghĩa vụ. Bên còn lại có thể là doanh nghiệp đã ngừng hoạt động, không còn dòng tiền và tài sản đáng kể nhưng chưa hoàn tất được thủ tục pháp lý để kết thúc vòng đời.
Với doanh nghiệp vẫn hoạt động nhưng cố tình không thực hiện nghĩa vụ thuế, việc áp dụng biện pháp mạnh đối với người đại diện có thể được xem xét trên cơ sở nghĩa vụ và tình trạng thực tế của doanh nghiệp.
Ngược lại, với doanh nghiệp đã ngừng hoạt động trong thời gian dài và không còn dòng tiền, câu hỏi đặt ra là liệu sức ép từ biện pháp tạm hoãn xuất cảnh có thực sự làm tăng khả năng thu hồi nghĩa vụ hay chủ yếu tạo thêm áp lực để cá nhân hoàn tất việc xử lý một pháp nhân đã ngừng hoạt động từ lâu.
Vì vậy, vấn đề không chỉ nằm ở việc có sử dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh hay không, mà còn ở cách biện pháp này được áp dụng để phù hợp với mức độ rủi ro và khả năng thực hiện nghĩa vụ của từng trường hợp.
Rà soát dữ liệu là khâu quan trọng
Nếu mục tiêu của tạm hoãn xuất cảnh là tạo sức ép để người có khả năng thực hiện nghĩa vụ phải thực hiện, thì việc xác định đúng khả năng đó trở thành một khâu quan trọng.
Một doanh nghiệp còn hoạt động nhưng cố tình che giấu doanh thu, tài sản hoặc né tránh nghĩa vụ không nên được nhìn nhận giống với doanh nghiệp đã ngừng kinh doanh nhiều năm và đang tìm cách hoàn tất thủ tục giải thể.
Do đó, trước khi áp dụng biện pháp mạnh đối với cá nhân, việc rà soát tình trạng thực tế của doanh nghiệp có ý nghĩa quan trọng. Các thông tin cần được đối chiếu có thể bao gồm nghĩa vụ thuế, người đại diện theo pháp luật, chủ sở hữu hưởng lợi, trạng thái mã số thuế, lịch sử kê khai, hóa đơn và số tiền thuế còn nợ.
Đối với doanh nghiệp
Việc duy trì thông tin đăng ký và tình trạng mã số thuế chính xác, chủ động xử lý nghĩa vụ thuế và hoàn tất thủ tục khi chấm dứt hoạt động giúp hạn chế nguy cơ phát sinh các vấn đề pháp lý về sau.
Đặc biệt, với nhóm doanh nghiệp đã ngừng hoạt động trong thời gian dài, cần phân biệt rõ nguyên nhân dẫn đến tình trạng tồn đọng. Nếu doanh nghiệp cố tình không thực hiện nghĩa vụ, biện pháp cưỡng chế có thể tạo sức ép cần thiết. Nhưng nếu doanh nghiệp đã chủ động thực hiện thủ tục và chỉ đang vướng ở khâu xử lý hồ sơ, trọng tâm có thể là tháo gỡ điểm nghẽn để doanh nghiệp hoàn tất việc kết thúc hoạt động.
Quản trị dữ liệu doanh nghiệp ngày càng quan trọng
Câu chuyện tạm hoãn xuất cảnh đối với người đại diện của các doanh nghiệp không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký cho thấy một vấn đề rộng hơn trong quản trị doanh nghiệp: dữ liệu pháp lý, nghĩa vụ thuế và tình trạng vận hành cần được theo dõi xuyên suốt vòng đời doanh nghiệp.
Khi doanh nghiệp thay đổi địa chỉ, thay đổi người đại diện, phát sinh nghĩa vụ thuế hoặc tiến hành giải thể, việc cập nhật và kiểm soát thông tin kịp thời giúp giảm khoảng cách giữa tình trạng thực tế và dữ liệu quản lý.
Tóm lại: cùng một trạng thái “không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký” có thể phản ánh những tình huống rất khác nhau. Vì vậy, bên cạnh công cụ cưỡng chế, việc phân loại chính xác tình trạng doanh nghiệp và chủ động quản trị dữ liệu, nghĩa vụ thuế là yếu tố quan trọng để hạn chế rủi ro cho cả doanh nghiệp và người đại diện.
